越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhân lực” (1)
nhân lực

英语
名manpower
相关词“nhân lực” (3)
nguồn nhân lực
英语
短语human resources, workforce
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
Training high-quality human resources is a top priority.
nhân lực chất lượng cao
英语
短语high-quality human resources
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
Training high-quality human resources is essential.
đào tạo nhân lực
英语
短语human resource training
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Commitment to technology transfer and human resource training is needed.
短语“nhân lực” (3)
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
Training high-quality human resources is a top priority.
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
Training high-quality human resources is essential.
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Commitment to technology transfer and human resource training is needed.
